tu tạo

Học thuật
Thân thiện
tu tạo

Nhân dân địa phương cùng nhau tu tạo ngôi đình làng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sửa sang, xây dựng lại (một công trình, di tích): Hành động sửa chữa, cải tạo, hoặc xây dựng bổ sung cho một công trình, đặc biệt những công trình ý nghĩa văn hóa, lịch sử hoặc tôn giáo, để trở nên tốt hơn, khang trang hơn hoặc phục hồi nguyên trạng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính quyền địa phương đã quyết định tu tạo ngôi đình cổ. (Chính quyền địa phương đã quyết định sửa sang, xây dựng lại ngôi đình cổ.)
    • Việc tu tạo chùa chiền giúp bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống. (Việc sửa sang chùa chiền giúp bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống.)
    • Sau trận , ngôi miếu được dân làng chung sức tu tạo lại. (Sau trận , ngôi miếu được dân làng chung sức sửa chữa, xây dựng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công cuộc tu tạo": Chỉ một dự án, một quá trình sửa chữa xây dựng lại quy mô, thường kéo dài.

    • Công cuộc tu tạo cung điện đã hoàn thành sau mười năm. (Dự án sửa chữa xây dựng lại cung điện đã hoàn thành sau mười năm.)
  • "Được đưa vào diện tu tạo": Được lên kế hoạch hoặc được chọn để sửa chữa, phục hồi.

    • Ngôi nhà cổ này đã được đưa vào diện tu tạo của thành phố. (Ngôi nhà cổ này đã được thành phố lên kế hoạch sửa chữa, phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tu bổ (động từ): Gần nghĩa với "tu tạo", chỉ việc sửa chữa, bồi bổ, chăm sóc để giữ gìn hoặc làm cho tốt hơn (thường dùng cho công trình, di tích, đôi khi cho đất đai).

    • Kế hoạch tu bổ đê điều đang được triển khai. (Kế hoạch sửa chữa, bồi đắp đê điều đang được thực hiện.)
  • Trùng tu (động từ): Nhấn mạnh việc sửa chữa lớn, xây dựng lại trên quy mô rộng để phục hồi nguyên trạng một công trình , đặc biệt di tích lịch sử.

    • Dự án trùng tu tháp Chăm đã được phê duyệt. (Dự án sửa chữa lớn, phục hồi tháp Chăm đã được phê duyệt.)
  • Xây dựng (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc tạo nên một công trình mới từ đầu, không nhất thiết hàm ý sửa chữa cái .

Từ đồng nghĩa
  • Sửa chữa: Sửa lại cho lành lặn, đúng cách.
  • Phục hồi: Làm cho trở lại trạng thái, hình dáng hoặc chức năng như .
  • Cải tạo: Sửa đổi, thay đổi cho tốt hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Tu tạo cảnh quan: Sửa sang, chỉnh trang môi trường xung quanh một công trình hoặc khu vực.
    • Dự án không chỉ tu tạo đền thờ còn tu tạo cảnh quan xung quanh. (Dự án không chỉ sửa chữa đền thờ còn chỉnh trang môi trường xung quanh.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "tu tạo" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Hành động "tu tạo" thường mang ý nghĩa tích cực về việc gìn giữ phát huy giá trị.)

tu tạo

Nhân dân địa phương cùng nhau tu tạo ngôi đình làng.

  1. Sửa sang xây dựng: Tu tạo đình chùa.